Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIGGLES 1 năm 0xb1a0...f25d | €2,12M -5,46% | €0,0022125 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DCAI 11 tháng 0xb814...4b78 | €199,03M -4,19% | €1,990 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PING 6 tháng 0xd85c...9d46 | €1,48M +9,81% | €0,0014887 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | €355,47M -4,83% | €7,707 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B3 1 năm 0xb3b3...b3b3 | €22,43M -8,16% | €0,00022435 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
flETH 1 năm 0x0000...7cf8 | €1,21M -3,43% | €1,95K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HOME 10 tháng 0x4bfa...714f | €49,99M -1,40% | €0,013499 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | €26,53M +0,26% | €0,3609 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
OVPP 1 tháng 0x8c0d...9bdd | €12,09M -11,65% | €0,012094 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | €2,79M -1,88% | €65,41K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VEIL 1 năm 0x767a...7d7f | €1,05M +1,60% | €0,014963 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 4 tháng 0x0b25...9706 | €3,34M +5,10% | €0,021116 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ALTT 1 năm 0x1b5c...114d | €2,05M +2,16% | €0,0083957 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SEDA 11 tháng 0x306a...98c0 | €1,08M -3,51% | €0,027769 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ClawBank 2 tháng 0x1633...eb07 | €1,55M +9,18% | €0,0₄15578 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DINO 2 năm 0x85e9...8077 | €4,66M -5,70% | €0,00046661 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
Anon 1 năm 0x79bb...e07c | €865,21K +4,55% | €0,76879 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
MOCA 1 năm 0x2b11...884d | €1,12M -6,92% | €0,011588 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
IHODL 4 tháng 0xe8b2...1703 | €857,27K -11,88% | €0,00085727 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | €58,27M -2,24% | €0,0058807 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ATTN 9 tháng 0x032a...6bff | €2,71M -0,92% | €0,0095698 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KellyClaude 2 tháng 0x50d2...cb07 | €979,35K +3,91% | €0,0₅98566 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
RSC 2 năm 0xfbb7...f7e1 | €4,66M -0,51% | €0,076536 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | €20,59M -3,04% | €20,88 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SERV 11 tháng 0x5576...37ea | €998,89K -7,68% | €0,013735 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |