BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    DOGE/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,65 NT-2,70%
Khối lượng
$91,40 T+29,72%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày-$55,40 Tr
30D trước-$12,20 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,50M
-5,64%
$0,0026097
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$234,04M
-4,31%
$2,340
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,60M
+3,20%
$0,0016074
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$413,24M
-6,27%
$8,958
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$27,17M
-5,02%
$0,00027178
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
1 năm
0x0000...7cf8
$1,42M
-3,54%
$2,29K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$56,67M
-4,51%
$0,015302
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$30,73M
-1,07%
$0,41806
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$16,47M
+9,02%
$0,016471
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,28M
-2,75%
$76,72K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
$1,25M
-7,76%
$0,017798
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,82M
+2,20%
$0,024129
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,40M
-10,15%
$0,0098269
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SEDA
11 tháng
0x306a...98c0
$1,28M
-3,61%
$0,032646
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
$1,83M
-11,52%
$0,0₄18328
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,44M
-5,97%
$0,00054486
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
Anon
1 năm
0x79bb...e07c
$1,04M
+8,50%
$0,93185
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$69,74M
-3,35%
$0,0070382
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
9 tháng
0x032a...6bff
$3,17M
-1,36%
$0,011221
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
$1,10M
-3,02%
$0,0₄11097
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$5,41M
-6,31%
$0,08892
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$24,00M
-3,89%
$24,33
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,17M
-9,45%
$0,015977
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
$1,70M
+20,28%
$0,0056684
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
10 tháng
0xcbd0...b510
$6,98M
+0,02%
$0,10026
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot